星期
tuần今天是星期几?
Hôm nay là thứ mấy?
trang trọng
Một trong bảy ngày trong tuần
星期一是工作日
Thứ hai là ngày làm việc
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'tuần' thường được sử dụng thay thế cho 'tuần' trong tiếng Trung, nhưng 'tuần' vẫn được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn học.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt, từ '星期' (xīngqī) trong tiếng Trung, có nghĩa là 'tuần'
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'tuần' thường được sử dụng thay thế cho 'tuần' trong tiếng Trung. '星期' được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn học.
Phân tích từ
星期
tuần
rootTừ Điển Trung Việt