明天
míngtiānnoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)minh thiên
trang trọng
ngày mai
明天我要去上班。
Ngày mai tôi phải đi làm.
明天会下雨吗?
Ngày mai có mưa không?
💡
Dùng để chỉ ngày sau ngày hiện tại.
Cụm từ kết hợp
明天见hẹn gặp lại ngày mai明天会更好ngày mai sẽ tốt hơn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'minh thiên' (明天), từ '明' (minh) nghĩa là 'sáng, rõ ràng' và '天' (thiên) nghĩa là 'trời, ngày'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'ngày mai' là cách dịch thông dụng cho '明天'.
Phân tích từ
明
sáng, rõ ràng
root天
trời, ngày
rootTừ Điển Trung Việt