时间
thời gian我们没有多少时间了。
Chúng ta không còn nhiều thời gian nữa.
thời gian nói chung, khoảng thời gian tồn tại hoặc trôi qua
时间就是金钱。
Thời gian là tiền bạc.
你有时间吗?
Bạn có thời gian không?
Từ này có thể kết hợp với nhiều từ khác để chỉ thời điểm cụ thể (vd: 时间表, 时间管理).
thời điểm, dịp, lúc
现在是什么时间?
Bây giờ là mấy giờ?
我们约定的时间到了。
Thời gian chúng ta hẹn đã đến.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, giao tiếp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 时间 và 时候
'时间' (thời gian) là danh từ trừu tượng chỉ khái niệm thời gian nói chung, trong khi '时候' (lúc) là danh từ chỉ thời điểm cụ thể. Ví dụ: '我有时间' (tôi có thời gian) - nói chung; '我什么时候有空?' (khi nào tôi rảnh?) - thời điểm cụ thể.
Quy tắc vàng
Kết hợp từ với 时间
Thời gian có thể kết hợp với động từ chỉ hành động (vd: 管理时间, 节省时间) hoặc danh từ chỉ đơn vị thời gian (vd: 一小时时间, 三天时间). Không kết hợp trực tiếp với danh từ chỉ vật thể (vd: '时间桌子' - sai).
Nguồn gốc từ
Từ '时间' trong tiếng Hán có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, kết hợp giữa '时' (thời, nghĩa là 'thời điểm') và '间' (gian, nghĩa là 'khoảng giữa'). '时' xuất phát từ chữ giáp cốt văn tượng hình mặt trời (日) với bóng của nó (人) dưới chân, biểu thị 'thời gian trôi qua'; '间' vốn chỉ khoảng không gian, sau mở rộng nghĩa sang thời gian. Từ thời Hán Ngụy (khoảng thế kỷ 3) đã xuất hiện cách dùng '时间' để chỉ thời gian nói chung.
Ghi chú sử dụng
1. '时间' là danh từ trừu tượng, không đếm được, nên không dùng mạo từ 'a' hoặc số từ trước nó (vd: 'một thời gian' phải nói '一段时间' - yī duàn shíjiān). 2. Trong tiếng Việt, 'thời gian' thường dịch trực tiếp từ '时间' nhưng có thể thay thế bằng 'lúc', 'khi' trong ngữ cảnh cụ thể. 3. Cụm '时间到了' (đã đến lúc) thường dịch sang tiếng Việt là 'đã đến giờ' hoặc 'đã đến thời điểm'.