时候
thời điểm现在是吃饭的时候了。
Bây giờ là thời điểm ăn cơm rồi.
thông thường
Một khoảng thời gian hoặc thời điểm cụ thể.
我等你很久了,现在是你回家的时候了。
Tôi đã chờ bạn lâu rồi, bây giờ là thời điểm bạn về nhà.
Thường được sử dụng để chỉ một thời điểm phù hợp hoặc cần thiết để làm một việc gì đó.
Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Có thể sử dụng '时候' trong câu hỏi để hỏi về thời điểm: '什么时候...?'
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ Hán ngữ, trong đó '时' (thời) có nghĩa là 'thời gian' và '候' (hậu) có nghĩa là 'thời điểm'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ một thời điểm cụ thể hoặc một khoảng thời gian phù hợp để làm một việc gì đó.
Từ Điển Trung Việt