早上

zǎoshang
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tảo thượng
thông thường

Buổi sáng, thời gian từ khi mặt trời mọc đến khoảng 12 giờ trưa.

早上好!

Chào buổi sáng!

我早上七点起床。

Tôi dậy lúc bảy giờ sáng.

💡

Thường được sử dụng để chỉ thời gian buổi sáng hoặc để chào hỏi vào buổi sáng.

Cụm từ kết hợp

早上好Chào buổi sáng早上吃早餐Ăn sáng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Để hỏi về thời gian buổi sáng, bạn có thể sử dụng '早上几点?' (Lúc bao giờ sáng?)

📖Nguồn gốc từ

Từ '早' (zǎo) có nghĩa là 'sớm' và '上' (shàng) có nghĩa là 'trên' hoặc 'trước'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '早上' thường được sử dụng để chỉ thời gian buổi sáng hoặc để chào hỏi vào buổi sáng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các câu hỏi về thời gian.

Phân tích từ

sớm
root
+
trên, trước
root
Từ Điển Trung Việt