无花
wú huānoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)vô hoa
chung
Không có hoa, không có hoa nở.
无花果是一种特殊的水果,因为它的花通常不明显。
Chuối là một loại trái cây đặc biệt vì hoa của nó thường không rõ ràng.
💡
Thường dùng để mô tả cây hoặc thực vật không có hoa.
Cụm từ kết hợp
无花果chuối无花果树cây chuối
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ '无' (không) và '花' (hoa), ghép lại thành 'không có hoa'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả cây hoặc thực vật không có hoa rõ rệt.
Phân tích từ
无
không
prefix花
hoa
rootTừ Điển Trung Việt