无花
không có hoa这棵树无花无果。
Cây này không có hoa cũng không có quả.
chung
Không có hoa, không có hoa nở.
无花果是一种特殊的水果,因为它的花通常不明显。
Chuối là một loại trái cây đặc biệt vì hoa của nó thường không rõ ràng.
Thường dùng để mô tả cây hoặc thực vật không có hoa.
Nguồn gốc từ
Từ '无' (không) và '花' (hoa), ghép lại thành 'không có hoa'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả cây hoặc thực vật không có hoa rõ rệt.
Phân tích từ
无
không
prefix花
hoa
rootTừ Điển Trung Việt