Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

无能

wú néngÂm Hán-Việtvô năng
không có khả năng

他无能为力,只能眼睁睁地看着事情恶化。

Anh ta không thể làm gì, chỉ có thể nhìn thấy sự việc trở nên tồi tệ hơn.


thông thường

Không có khả năng hoặc không có khả năng thực hiện một việc gì đó.

这个政府在应对危机时显得无能。

Chính phủ này tỏ ra không có khả năng khi đối phó với khủng hoảng.

他无能的表现让大家都很失望。

Sự thể hiện không có khả năng của anh ấy khiến mọi người rất thất vọng.

Thường dùng để chỉ sự vô dụng hoặc không có khả năng thực hiện một nhiệm vụ.

Từ đồng nghĩa

无用无能为力无力

Từ trái nghĩa

有能力能干有效

Nguồn gốc từ

Từ '无' (không) và '能' (khả năng) kết hợp lại để chỉ sự vô dụng hoặc không có khả năng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự vô dụng hoặc không có khả năng thực hiện một nhiệm vụ. Có thể dùng để chỉ một cá nhân hoặc một tổ chức.

Phân tích từ

无
không
prefix
+
能
khả năng
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.