Looking up...
他无能为力,只能眼睁睁地看着事情恶化。
Anh ta không thể làm gì, chỉ có thể nhìn thấy sự việc trở nên tồi tệ hơn.
Không có khả năng hoặc không có khả năng thực hiện một việc gì đó.
这个政府在应对危机时显得无能。
Chính phủ này tỏ ra không có khả năng khi đối phó với khủng hoảng.
他无能的表现让大家都很失望。
Sự thể hiện không có khả năng của anh ấy khiến mọi người rất thất vọng.
Thường dùng để chỉ sự vô dụng hoặc không có khả năng thực hiện một nhiệm vụ.
Từ '无' (không) và '能' (khả năng) kết hợp lại để chỉ sự vô dụng hoặc không có khả năng.
Thường dùng để chỉ sự vô dụng hoặc không có khả năng thực hiện một nhiệm vụ. Có thể dùng để chỉ một cá nhân hoặc một tổ chức.