无能

wú néng
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)vô năng
thông thường

Không có khả năng hoặc không có khả năng thực hiện một việc gì đó.

这个政府在应对危机时显得无能。

Chính phủ này tỏ ra không có khả năng khi đối phó với khủng hoảng.

他无能的表现让大家都很失望。

Sự thể hiện không có khả năng của anh ấy khiến mọi người rất thất vọng.

💡

Thường dùng để chỉ sự vô dụng hoặc không có khả năng thực hiện một nhiệm vụ.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '无' (không) và '能' (khả năng) kết hợp lại để chỉ sự vô dụng hoặc không có khả năng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự vô dụng hoặc không có khả năng thực hiện một nhiệm vụ. Có thể dùng để chỉ một cá nhân hoặc một tổ chức.

Phân tích từ

không
prefix
+
khả năng
root
Từ Điển Trung Việt