无罪

wúzuì
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)vô tội
⚖️Luật
trang trọng

Không phạm tội, không phạm pháp, không có tội lỗi

经过调查,警方确认他无罪。

Sau khi điều tra, cảnh sát xác nhận anh ta vô tội.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả một người không phạm tội.

Cụm từ kết hợp

宣判无罪tuyên bố vô tội被判无罪được tuyên bố vô tội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '无' (không) và '罪' (tội) trong tiếng Trung, tương ứng với 'vô' và 'tội' trong Hán Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'vô tội' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.

Phân tích từ

không
root
+
tội
root
Từ Điển Trung Việt