无罪
vô tội法院宣判他无罪。
Tòa án tuyên bố anh ta vô tội.
Luật
trang trọng
Không phạm tội, không phạm pháp, không có tội lỗi
经过调查,警方确认他无罪。
Sau khi điều tra, cảnh sát xác nhận anh ta vô tội.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả một người không phạm tội.
Nguồn gốc từ
Từ '无' (không) và '罪' (tội) trong tiếng Trung, tương ứng với 'vô' và 'tội' trong Hán Việt.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'vô tội' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.
Phân tích từ
无
không
root罪
tội
rootTừ Điển Trung Việt