Looking up...
thiếu sự tuân thủ các quy tắc, kỷ luật hoặc trật tự trong tổ chức, nhóm hoặc xã hội.
由于无纪律,军队在战斗中溃不成军。
Do vô kỉ luật nên quân đội tan rã trong trận chiến.
公司需要严明纪律,否则会陷入无纪律的混乱状态。
Công ty cần kỷ luật nghiêm minh, nếu không sẽ rơi vào tình trạng hỗn loạn vô kỉ luật.
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý, quân sự, giáo dục hoặc tổ chức để chỉ sự thiếu trật tự nghiêm trọng.
'无纪律' thường chỉ tình trạng thiếu trật tự trong tập thể (ví dụ: nhóm, công ty, quân đội), trong khi 'không có kỷ luật' có thể ám chỉ cá nhân thiếu kỷ luật hoặc tình trạng chung. Ví dụ: 'Anh ấy không có kỷ luật' (chỉ cá nhân), 'Đội nhóm vô kỉ luật' (chỉ tập thể).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu trật tự nghiêm trọng trong một tổ chức, nhóm hoặc hệ thống, thường trong ngữ cảnh quản lý, quân sự hoặc giáo dục. Không dùng để chỉ cá nhân trừ khi cá nhân đó đại diện cho cả nhóm.
Từ '无' (vô, không) + '纪律' (kỉ luật, trật tự). '纪律' vốn là từ Hán Việt, xuất phát từ chữ Hán '紀律' (quy tắc, phép tắc).
Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo hoặc nhận xét về tổ chức. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng ít phổ biến hơn. Không nên nhầm lẫn với 'không có kỷ luật' (thiếu kỷ luật cá nhân) vì '无纪律' ám chỉ sự thiếu trật tự tập thể.