Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

无纪律

wú jì lǜ
adjective★Trung cấp💡 vô kỉ luật
trang trọng

thiếu sự tuân thủ các quy tắc, kỷ luật hoặc trật tự trong tổ chức, nhóm hoặc xã hội.

由于无纪律,军队在战斗中溃不成军。

Do vô kỉ luật nên quân đội tan rã trong trận chiến.

公司需要严明纪律,否则会陷入无纪律的混乱状态。

Công ty cần kỷ luật nghiêm minh, nếu không sẽ rơi vào tình trạng hỗn loạn vô kỉ luật.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý, quân sự, giáo dục hoặc tổ chức để chỉ sự thiếu trật tự nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

无纪律行为hành vi vô kỉ luật无纪律状态tình trạng vô kỉ luật导致无纪律dẫn đến vô kỉ luật

Từ đồng nghĩa

纪律涣散松懈散漫

Từ trái nghĩa

严明纪律严格管理纪律严明

Cụm từ liên quan

纪律严明cụm từ
kỷ luật nghiêm minh, trật tự tốt
令行禁止thành ngữ
ra lệnh thi hành ngay, cấm đoán ngay lập tức (nghĩa bóng: kỷ luật nghiêm khắc)

💡Mẹo hay

Phân biệt '无纪律' và 'không có kỷ luật'

'无纪律' thường chỉ tình trạng thiếu trật tự trong tập thể (ví dụ: nhóm, công ty, quân đội), trong khi 'không có kỷ luật' có thể ám chỉ cá nhân thiếu kỷ luật hoặc tình trạng chung. Ví dụ: 'Anh ấy không có kỷ luật' (chỉ cá nhân), 'Đội nhóm vô kỉ luật' (chỉ tập thể).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '无纪律'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu trật tự nghiêm trọng trong một tổ chức, nhóm hoặc hệ thống, thường trong ngữ cảnh quản lý, quân sự hoặc giáo dục. Không dùng để chỉ cá nhân trừ khi cá nhân đó đại diện cho cả nhóm.

📖Nguồn gốc từ

Từ '无' (vô, không) + '纪律' (kỉ luật, trật tự). '纪律' vốn là từ Hán Việt, xuất phát từ chữ Hán '紀律' (quy tắc, phép tắc).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo hoặc nhận xét về tổ chức. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng ít phổ biến hơn. Không nên nhầm lẫn với 'không có kỷ luật' (thiếu kỷ luật cá nhân) vì '无纪律' ám chỉ sự thiếu trật tự tập thể.

Phân tích từ

无
không, không có
prefix
+
纪律
kỉ luật, trật tự, quy tắc
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.