无才

wú cái
phraseTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)vô tài
trang trọng

Không có tài năng, không có năng lực

无才之人难以在激烈的竞争中生存。

Người không có tài năng khó có thể sống sót trong cuộc cạnh tranh gay go.

💡

Thường dùng để chỉ người tự coi mình không có năng lực hoặc không có khả năng cạnh tranh.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '无' (không có) và '才' (tài năng) kết hợp lại thành một cụm từ chỉ người không có năng lực.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tự phê phán hoặc mô tả người khác một cách khinh miệt.

Phân tích từ

không có
root
+
tài năng
root
Từ Điển Trung Việt