无才

wú cáiÂm Hán-Việtvô tài
không có tài năng

他自认为无才,不敢应聘高级职位。

Anh ấy tự cho mình không có tài năng, không dám ứng tuyển vị trí cao cấp.


trang trọng

Không có tài năng, không có năng lực

无才之人难以在激烈的竞争中生存。

Người không có tài năng khó có thể sống sót trong cuộc cạnh tranh gay go.

Thường dùng để chỉ người tự coi mình không có năng lực hoặc không có khả năng cạnh tranh.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '无' (không có) và '才' (tài năng) kết hợp lại thành một cụm từ chỉ người không có năng lực.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tự phê phán hoặc mô tả người khác một cách khinh miệt.

Phân tích từ

không có
root
+
tài năng
root
Từ Điển Trung Việt