无所谓
wú suǒ wèiphrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)vô sở vị
thông thường
Không quan tâm, không màng, không để ý
这件事无所谓,你喜欢就好。
Việc này không quan trọng, chỉ cần anh thích là được.
你觉得这个颜色无所谓吗?
Anh nghĩ màu này không quan trọng không?
💡
Thường dùng để biểu thị sự vô tư hoặc không quan tâm đến một vấn đề nào đó.
Cụm từ kết hợp
无所谓的事việc không quan trọng无所谓的态度thái độ vô tư
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
随便cụm từ
không quan trọng, tùy ý
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống thông thường
Câu này thường dùng khi muốn thể hiện rằng một vấn đề không quan trọng hoặc không cần quan tâm.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong các tình huống nghiêm túc
Tránh dùng trong các cuộc hội thoại chính thức hoặc nghiêm túc.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '无' (không) và '所谓' (điều gì đó quan trọng), nghĩa là 'không có điều gì quan trọng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để thể hiện sự vô tư hoặc không quan tâm.
Phân tích từ
无
không
root所谓
điều gì đó quan trọng
rootTừ Điển Trung Việt