无所谓

wú suǒ wèiÂm Hán-Việtvô sở vị
không quan trọng

这件事无所谓,别担心。

Việc này không quan trọng, đừng lo lắng.


thông thường

Không quan trọng, không có ý nghĩa gì, không đáng để lo lắng.

你迟到了无所谓,我们可以等。

Bạn đến muộn không quan trọng, chúng ta có thể đợi.

他觉得考试成绩无所谓,反正他不在乎。

Anh ấy nghĩ điểm thi không quan trọng, vì anh ấy không quan tâm.

Thường dùng để biểu thị sự vô tư hoặc không quan tâm đến một vấn đề nào đó.

Cụm từ kết hợp

无所谓的态度thái độ vô tư无所谓的事vấn đề không quan trọng

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Câu này thường dùng để an ủi hoặc khuyên người khác không nên lo lắng về một vấn đề nhỏ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để biểu thị sự vô tư hoặc không quan tâm.

Phân tích từ

không
prefix
+
所谓
quan trọng
root
Từ Điển Trung Việt