新质生产力

xīn zhì shēng chǎn lì
nounTrung cấp sức sản xuất mớiHán Việt (Âm Hán-Việt)tân chất sinh sản lực
💻Công nghệ
chuyên ngành

Sức sản xuất mới dựa trên các công nghệ tiên tiến, sáng tạo và mô hình kinh doanh mới, tạo ra giá trị kinh tế và xã hội cao hơn

人工智能是新质生产力的重要组成部分

Trí tuệ nhân tạo là một thành phần quan trọng của sức sản xuất mới

💡

Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế và công nghệ

Cụm từ kết hợp

新质生产力的发展phát triển sức sản xuất mới新质生产力驱动sức sản xuất mới thúc đẩy

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

新质生产力的发展cụm từ
phát triển sức sản xuất mới
新质生产力驱动cụm từ
sức sản xuất mới thúc đẩy

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế và công nghệ

Quy tắc vàng

Khái niệm mới

Khái niệm này là một khái niệm mới và thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế và công nghệ

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế và công nghệ ở Trung Quốc, đặc biệt là trong các chính sách phát triển kinh tế mới

📝Ghi chú sử dụng

Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế và công nghệ, đặc biệt là trong các chính sách phát triển kinh tế mới

Phân tích từ

mới
prefix
+
chất lượng, tính chất
root
+
生产力
sức sản xuất
root
Từ Điển Trung Việt