新能源汽车

xīn néngyuán qìchē
nounTrung cấp💡 xe ô tô sử dụng năng lượng tái tạoHán Việt (Âm Hán-Việt)tân năng nguyên khí xe
💻Công nghệ
chuyên ngành

Xe chạy bằng nguồn năng lượng tái tạo như điện, hidrogên, hoặc năng lượng mặt trời, thay vì nhiên liệu hóa thạch truyền thống.

特斯拉是全球最知名的新能源汽车品牌之一。

Tesla là một trong những thương hiệu xe ô tô sử dụng năng lượng tái tạo nổi tiếng nhất trên thế giới.

💡

Khái niệm này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô và chính sách năng lượng bền vững.

Cụm từ kết hợp

新能源汽车充电sạc xe ô tô sử dụng năng lượng tái tạo新能源汽车补贴hỗ trợ chính sách cho xe ô tô sử dụng năng lượng tái tạo

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

新能源cụm từ
năng lượng tái tạo

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn '新能源汽车' với '电动汽车' (xe điện), vì xe điện chỉ là một loại xe sử dụng năng lượng tái tạo.

📖Nguồn gốc từ

Từ '新能源' (năng lượng tái tạo) kết hợp với '汽车' (xe ô tô) để chỉ loại xe sử dụng các nguồn năng lượng bền vững.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công nghệ ô tô, chính sách môi trường và phát triển bền vững.

Phân tích từ

mới
prefix
+
能源
năng lượng
root
+
汽车
xe ô tô
root
Từ Điển Trung Việt