Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 新能源汽车

新能源汽车

xīn néngyuán qìchēÂm Hán-Việttân năng nguyên khí xe

What does "新能源汽车" mean in Vietnamese?

xe ô tô sử dụng năng lượng tái tạo

新能源汽车正在成为未来交通的主流选择。

Xe ô tô sử dụng năng lượng tái tạo đang trở thành lựa chọn chính cho giao thông tương lai.


How to use "新能源汽车" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Xe chạy bằng nguồn năng lượng tái tạo như điện, hidrogên, hoặc năng lượng mặt trời, thay vì nhiên liệu hóa thạch truyền thống.

特斯拉是全球最知名的新能源汽车品牌之一。

Tesla là một trong những thương hiệu xe ô tô sử dụng năng lượng tái tạo nổi tiếng nhất trên thế giới.

Khái niệm này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô và chính sách năng lượng bền vững.

Cụm từ kết hợp

新能源汽车充电sạc xe ô tô sử dụng năng lượng tái tạo新能源汽车补贴hỗ trợ chính sách cho xe ô tô sử dụng năng lượng tái tạo

Từ đồng nghĩa

电动汽车电动车绿色汽车

Từ trái nghĩa

燃油汽车传统汽车

Cụm từ liên quan

新能源cụm từ
năng lượng tái tạo
电动汽车cụm từ
xe điện

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn '新能源汽车' với '电动汽车' (xe điện), vì xe điện chỉ là một loại xe sử dụng năng lượng tái tạo.

Nguồn gốc từ

Từ '新能源' (năng lượng tái tạo) kết hợp với '汽车' (xe ô tô) để chỉ loại xe sử dụng các nguồn năng lượng bền vững.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công nghệ ô tô, chính sách môi trường và phát triển bền vững.

Phân tích từ

新
mới
prefix
+
能源
năng lượng
root
+
汽车
xe ô tô
root
Từ Điển Trung Việt
Browse more Chinese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.