新冠
xīn guānnoun★Trung cấp— dịch virus coronaHán Việt (Âm Hán-Việt)tân quan
🏥Y học
chuyên ngành
Dịch virus corona, một loại virus gây bệnh hiểm nguy hiểm cho người, đặc biệt là virus SARS-CoV-2 gây ra đại dịch COVID-19.
新冠疫情对全球经济造成了严重影响。
Đại dịch corona đã gây tác động nghiêm trọng đến nền kinh tế toàn cầu.
💡
Từ này thường được dùng để chỉ đại dịch COVID-19, gây ra bởi virus SARS-CoV-2.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Trung, '新冠' thường được dùng để chỉ đại dịch COVID-19, còn trong tiếng Việt, 'corona' là từ phổ biến hơn.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng y học
Từ này thuộc lĩnh vực y học và thường được dùng trong các bài báo, tin tức y tế.
📖Nguồn gốc từ
Từ '新' (tân) nghĩa là 'mới', '冠' (quan) nghĩa là 'virus corona'. Từ này được tạo ra để chỉ loại virus corona mới xuất hiện.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'corona' thường được dùng thay cho '新冠', nhưng trong tiếng Trung, '新冠' là cách gọi chính thức.
Phân tích từ
新
mới
root冠
corona (virus corona)
rootTừ Điển Trung Việt