文旅

wén lǚ
nounTrung cấp du lịch văn hóaHán Việt (Âm Hán-Việt)văn lữ
trang trọng

Du lịch kết hợp với các hoạt động văn hóa, nghệ thuật và lịch sử, nhằm khuyến khích du khách trải nghiệm văn hóa địa phương.

这个城市的文旅项目吸引了很多游客。

Các dự án du lịch văn hóa của thành phố này thu hút rất nhiều du khách.

💡

Thường được sử dụng trong các chính sách du lịch và quảng cáo.

Cụm từ kết hợp

文旅产业ngành du lịch văn hóa文旅融合sự kết hợp du lịch và văn hóa

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

文旅融合cụm từ
sự kết hợp du lịch và văn hóa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và chuyên ngành du lịch.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên sử dụng '文旅' để chỉ du lịch thông thường mà không liên quan đến văn hóa.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '文' (văn hóa) và '旅' (du lịch), bắt nguồn từ các chính sách du lịch hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và báo chí để mô tả du lịch kết hợp với văn hóa.

Phân tích từ

văn hóa
root
+
du lịch
root
Từ Điển Trung Việt