Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

文旅

wén lǚ
noun★Trung cấp— du lịch văn hóaHán Việt (Âm Hán-Việt)văn lữ
trang trọng

Du lịch kết hợp với các hoạt động văn hóa, nghệ thuật và lịch sử, nhằm khuyến khích du khách trải nghiệm văn hóa địa phương.

这个城市的文旅项目吸引了很多游客。

Các dự án du lịch văn hóa của thành phố này thu hút rất nhiều du khách.

💡

Thường được sử dụng trong các chính sách du lịch và quảng cáo.

Cụm từ kết hợp

文旅产业ngành du lịch văn hóa文旅融合sự kết hợp du lịch và văn hóa

Từ đồng nghĩa

文化旅游文旅融合

Cụm từ liên quan

文旅融合cụm từ
sự kết hợp du lịch và văn hóa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và chuyên ngành du lịch.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên sử dụng '文旅' để chỉ du lịch thông thường mà không liên quan đến văn hóa.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '文' (văn hóa) và '旅' (du lịch), bắt nguồn từ các chính sách du lịch hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và báo chí để mô tả du lịch kết hợp với văn hóa.

Phân tích từ

文
văn hóa
root
+
旅
du lịch
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.