Looking up...
Tất cả thế giới, toàn bộ thế giới
他梦想改变整个世界。
Anh ấy mơ ước thay đổi toàn thế giới.
这场疫情影响了整个世界。
Đại dịch này ảnh hưởng đến toàn thế giới.
Thường dùng để chỉ toàn bộ nhân loại hoặc toàn bộ không gian địa lý.
Thường dùng để nhấn mạnh phạm vi toàn diện của một sự kiện hoặc hiện tượng.