zhěng
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)chính
thông thường

Làm cho có thứ tự hoặc sắp xếp lại

我需要整理我的文件。

Tôi cần sắp xếp tài liệu của mình.

thông thường

Làm cho hoàn hảo hoặc hoàn chỉnh

这道菜做得很整。

Món ăn này được làm rất hoàn hảo.

Cụm từ kết hợp

整理sắp xếp整顿sắp xếp lại整修sửa chữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sắp xếp

Từ này thường được dùng khi muốn nói về việc làm cho thứ tự hoặc sắp xếp lại một vật gì đó.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm cho thứ tự hoặc hoàn thiện một việc gì đó.

Từ Điển Trung Việt