数智化

shù zhì huà
nounTrung cấp
💻Công nghệ
trang trọng

Quá trình chuyển đổi số và trí tuệ hóa, áp dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa các quy trình và sản phẩm.

数智化时代已经到来,我们必须适应。

Thời đại số trí đã đến, chúng ta phải thích nghi.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

数智化转型Chuyển đổi số trí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

数智时代cụm từ
Thời đại số trí

💡Mẹo hay

Lưu ý

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ và kinh doanh.

Quy tắc vàng

Quy tắc

Sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.

📖Nguồn gốc từ

Từ số (数) và trí (智) trong tiếng Trung.

📝Ghi chú sử dụng

Đây là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh hiện đại.

Phân tích từ

số
root
+
trí
root
+
hóa
suffix
Từ Điển Trung Việt