数字经济
shùzì jīngjìnoun★Trung cấp— kinh tế sốHán Việt (Âm Hán-Việt)số tự kinh tế
💻Công nghệ
chuyên ngành
Kinh tế dựa trên công nghệ số, bao gồm các hoạt động kinh tế sử dụng các công nghệ số hóa như internet, big data, trí tuệ nhân tạo, và blockchain.
数字经济的发展推动了电子商务的繁荣。
Phát triển của kinh tế số đã thúc đẩy sự thịnh vượng của thương mại điện tử.
💡
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công nghệ và kinh tế hiện đại.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc kinh tế để tránh nhầm lẫn.
⚡Quy tắc vàng
Kinh tế số
Kinh tế số không chỉ liên quan đến công nghệ mà còn bao gồm các hoạt động kinh tế mới như blockchain và tiền điện tử.
📖Nguồn gốc từ
Từ '数字' (số) và '经济' (kinh tế) kết hợp để mô tả kinh tế dựa trên công nghệ số.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài báo, bài giảng và cuộc thảo luận về tương lai của kinh tế.
Phân tích từ
数字
số
root经济
kinh tế
rootTừ Điển Trung Việt