For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

数字经济

shù zì jīng jì
noun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)sổ tự kinh tế
💼Kinh doanh
trang trọng

Nền kinh tế kỹ thuật số, còn gọi là kinh tế số, là nền kinh tế dựa trên các hoạt động kinh tế trong không gian kỹ thuật số, sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông để tạo ra giá trị kinh tế.

数字经济已经成为全球经济发展的重要驱动力。

Nền kinh tế số đã trở thành động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế toàn cầu.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự chuyển đổi của nền kinh tế truyền thống sang một nền kinh tế dựa trên công nghệ kỹ thuật số.

Cụm từ kết hợp

数字经济发展sự phát triển của nền kinh tế số

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

数字经济时代cụm từ
thời đại kinh tế số

💡Mẹo hay

Lưu ý

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ kỹ thuật số và kinh tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ các thành phần chữ Hán: 数字 (sổ tự) có nghĩa là số, chữ số; 经济 (kinh tế) có nghĩa là kinh tế.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thuật ngữ 'nền kinh tế số' được sử dụng tương đương.

Phân tích từ

数字
số, chữ số
root
+
经济
kinh tế
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →