Looking up...
数字主播直播已经成为一种流行的内容创作方式。
Người dẫn chương trình ảo phát sóng trực tiếp đã trở thành một phương thức sáng tạo nội dung phổ biến.
người dẫn chương trình ảo (thường là nhân vật 3D hoặc AI) thực hiện buổi phát sóng trực tiếp trên nền tảng mạng xã hội hoặc ứng dụng trực tuyến
数字主播直播可以24小时不间断地与观众互动。
Người dẫn chương trình ảo có thể tương tác với khán giả 24 giờ mà không ngừng nghỉ.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực giải trí trực tuyến, đặc biệt là trong các nền tảng như Bilibili, TikTok, hoặc các ứng dụng phát sóng game.
hoạt động phát sóng trực tiếp do người dẫn chương trình ảo thực hiện
这家公司专门制作数字主播直播的虚拟形象。
Công ty này chuyên sản xuất các nhân vật ảo cho hoạt động phát sóng trực tiếp.
Khác với phát sóng trực tiếp truyền thống do con người thực hiện, số hóa chủ yếu nhờ vào công nghệ đồ họa máy tính hoặc trí tuệ nhân tạo.
'数字主播' nhấn mạnh vào yếu tố số hóa (digital) của người dẫn chương trình, trong khi '虚拟主播' (xūnǐ zhǔbò) nhấn mạnh vào tính ảo (virtual) của họ. Cả hai đều có thể đề cập đến cùng một khái niệm, nhưng '数字主播' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn.
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, giải trí trực tuyến, hoặc marketing. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ hoặc phát sóng trực tiếp.
Từ '数字主播' (shùzì zhǔbò) nghĩa là 'người dẫn chương trình số hóa', kết hợp với '直播' (zhíbō) nghĩa là 'phát sóng trực tiếp'. Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ đồ họa máy tính và trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực giải trí trực tuyến, đặc biệt là từ những năm 2010.
Thuật ngữ này phổ biến trong cộng đồng mạng Trung Quốc và được sử dụng rộng rãi tại các nền tảng phát sóng trực tiếp như Bilibili, Douyu, hoặc TikTok. Tại Việt Nam, khái niệm này còn khá mới nhưng đang dần trở nên quen thuộc nhờ sự phát triển của công nghệ AI và đồ họa 3D.