Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

数字主播直播

shùzì zhǔbò zhíbō
người dẫn chương trình ảo phát sóng trực tiếp

数字主播直播已经成为一种流行的内容创作方式。

Người dẫn chương trình ảo phát sóng trực tiếp đã trở thành một phương thức sáng tạo nội dung phổ biến.


chuyên ngành

người dẫn chương trình ảo (thường là nhân vật 3D hoặc AI) thực hiện buổi phát sóng trực tiếp trên nền tảng mạng xã hội hoặc ứng dụng trực tuyến

数字主播直播可以24小时不间断地与观众互动。

Người dẫn chương trình ảo có thể tương tác với khán giả 24 giờ mà không ngừng nghỉ.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực giải trí trực tuyến, đặc biệt là trong các nền tảng như Bilibili, TikTok, hoặc các ứng dụng phát sóng game.

chuyên ngành

hoạt động phát sóng trực tiếp do người dẫn chương trình ảo thực hiện

这家公司专门制作数字主播直播的虚拟形象。

Công ty này chuyên sản xuất các nhân vật ảo cho hoạt động phát sóng trực tiếp.

Khác với phát sóng trực tiếp truyền thống do con người thực hiện, số hóa chủ yếu nhờ vào công nghệ đồ họa máy tính hoặc trí tuệ nhân tạo.

Cụm từ kết hợp

虚拟主播người dẫn chương trình ảo数字人nhân vật số hóaAI主播người dẫn chương trình AI

Từ đồng nghĩa

虚拟主播直播数字人直播AI主播直播

Từ trái nghĩa

真人主播直播传统主播直播

Cụm từ liên quan

虚拟偶像cụm từ
thần tượng ảo
元宇宙直播cụm từ
phát sóng trực tiếp trong không gian ảo

Mẹo hay

Phân biệt '数字主播' và '虚拟主播'

'数字主播' nhấn mạnh vào yếu tố số hóa (digital) của người dẫn chương trình, trong khi '虚拟主播' (xūnǐ zhǔbò) nhấn mạnh vào tính ảo (virtual) của họ. Cả hai đều có thể đề cập đến cùng một khái niệm, nhưng '数字主播' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng '数字主播直播' trong ngữ cảnh chuyên ngành

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, giải trí trực tuyến, hoặc marketing. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ hoặc phát sóng trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ '数字主播' (shùzì zhǔbò) nghĩa là 'người dẫn chương trình số hóa', kết hợp với '直播' (zhíbō) nghĩa là 'phát sóng trực tiếp'. Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ đồ họa máy tính và trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực giải trí trực tuyến, đặc biệt là từ những năm 2010.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong cộng đồng mạng Trung Quốc và được sử dụng rộng rãi tại các nền tảng phát sóng trực tiếp như Bilibili, Douyu, hoặc TikTok. Tại Việt Nam, khái niệm này còn khá mới nhưng đang dần trở nên quen thuộc nhờ sự phát triển của công nghệ AI và đồ họa 3D.

Phân tích từ

数字
số hóa, kỹ thuật số
root
+
主播
người dẫn chương trình
root
+
直播
phát sóng trực tiếp
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.