Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

数字人直播

shùzì rén zhíbò
người ảo livestream

数字人直播已经成为电商平台的新宠,成本低且效率高。

Người ảo livestream đã trở thành 'thú cưng' mới của các sàn thương mại điện tử nhờ chi phí thấp và hiệu quả cao.


chuyên ngành

Hình thức livestream do người ảo (AI/3D) thực hiện, thay vì con người thật, nhằm quảng bá sản phẩm hoặc giải trí.

这家公司的数字人直播在抖音平台吸引了上百万 lượt xem.

Chương trình livestream người ảo của công ty này trên TikTok đã thu hút hàng triệu lượt xem.

Thường được sử dụng trong thương mại điện tử, marketing, hoặc giải trí để tiết kiệm chi phí nhân sự và tăng hiệu suất.

Cụm từ kết hợp

数字人主播người ảo livestream数字人直播间phòng livestream người ảoAI数字人người ảo AI

Từ đồng nghĩa

虚拟主播AI主播数字主播

Từ trái nghĩa

真人直播

Cụm từ liên quan

虚拟偶像cụm từ
thần tượng ảo
AI合成主播cụm từ
người ảo tổng hợp bằng AI

Mẹo hay

Phân biệt '数字人直播' và '真人直播'

Số hóa hoàn toàn: '数字人直播' không yêu cầu sự hiện diện của con người, trong khi '真人直播' phụ thuộc vào người thật. '数字人' có thể điều chỉnh ngôn ngữ, cử chỉ theo kịch bản, phù hợp cho các sự kiện lặp lại.

Quy tắc vàng

Lựa chọn '数字人直播' khi nào?

Sử dụng khi muốn: (1) Tiết kiệm chi phí nhân sự, (2) Đảm bảo chất lượng livestream ổn định, (3) Mở rộng quy mô (livestream đa nền tảng cùng lúc), (4) Kiểm soát nội dung chặt chẽ (không bị lệch khỏi kịch bản).

Nguồn gốc từ

Từ '数字人' (shùzì rén) nghĩa là 'con người số' (người ảo), kết hợp với '直播' (zhíbò, livestream). Thuật ngữ xuất hiện trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của AI và công nghệ 3D vào thập niên 2020, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại điện tử.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng phổ biến trong các nền tảng mạng xã hội Trung Quốc (như Douyin, Taobao Live) và lan rộng sang Việt Nam. Khác với '真人直播' (livestream người thật), '数字人直播' có thể hoạt động 24/7 mà không cần nghỉ ngơi, phù hợp cho các chiến dịch marketing quy mô lớn.

Phân tích từ

数字人
con người số/người ảo
compound
+
数字
số hóa/digital
root
+
人
người
root
+
直播
livestream
compound
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.