Looking up...
这家公司的团队非常敏捷,能快速适应市场变化。
Đội ngũ của công ty này rất linh hoạt, có thể nhanh chóng thích nghi với sự thay đổi của thị trường.
Linh hoạt, nhanh nhẹn, có khả năng thích nghi và phản ứng nhanh.
敏捷的思维让他能在复杂问题中找到解决方案。
Sự linh hoạt của suy nghĩ đã giúp anh ấy tìm ra giải pháp cho những vấn đề phức tạp.
敏捷的团队能快速响应客户需求。
Đội ngũ linh hoạt có thể nhanh chóng phản hồi nhu cầu của khách hàng.
Thường dùng để mô tả khả năng thích nghi, phản ứng nhanh và linh hoạt trong công việc hoặc hoạt động.
Từ 'linh hoạt' thường được dùng để mô tả khả năng thích nghi và phản ứng nhanh trong môi trường làm việc.
Từ Hán Việt 'mẫn kiệt' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '敏捷', trong đó '敏' có nghĩa là 'nhạy bén' và '捷' có nghĩa là 'nhanh nhẹn'.
Trong tiếng Việt, 'mẫn kiệt' ít được sử dụng, thay vào đó là từ 'linh hoạt'.