敏捷

mǐn jié
adjectiveTrung cấp linh hoạtHán Việt (Âm Hán-Việt)mẫn kiệt
chung

Linh hoạt, nhanh nhẹn, có khả năng thích nghi và phản ứng nhanh.

敏捷的思维让他能在复杂问题中找到解决方案。

Sự linh hoạt của suy nghĩ đã giúp anh ấy tìm ra giải pháp cho những vấn đề phức tạp.

敏捷的团队能快速响应客户需求。

Đội ngũ linh hoạt có thể nhanh chóng phản hồi nhu cầu của khách hàng.

💡

Thường dùng để mô tả khả năng thích nghi, phản ứng nhanh và linh hoạt trong công việc hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

敏捷的思维suy nghĩ linh hoạt敏捷的团队đội ngũ linh hoạt敏捷的反应phản ứng nhanh nhẹn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Từ 'linh hoạt' thường được dùng để mô tả khả năng thích nghi và phản ứng nhanh trong môi trường làm việc.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'mẫn kiệt' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '敏捷', trong đó '敏' có nghĩa là 'nhạy bén' và '捷' có nghĩa là 'nhanh nhẹn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'mẫn kiệt' ít được sử dụng, thay vào đó là từ 'linh hoạt'.

Phân tích từ

nhạy bén
root
+
nhanh nhẹn
root
Từ Điển Trung Việt