Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

搭子

dāzi
noun★Trung cấp— đối tác, bạn đồng độiHán Việt (Âm Hán-Việt)đáp tử
thông thường

Người đồng đội hoặc đối tác, thường dùng trong các trò chơi trực tuyến hoặc cộng đồng internet.

这个搭子配合得很默契。

Đối tác này hợp tác rất tốt.

💡

Thường dùng trong cộng đồng gaming hoặc internet để chỉ người đồng đội hoặc bạn thân.

Cụm từ kết hợp

搭子配合đối tác hợp tác搭子组合đối tác kết hợp

Từ đồng nghĩa

队友搭档伙伴

Từ trái nghĩa

对手敌人

Cụm từ liên quan

搭子配合cụm từ
đối tác hợp tác

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cộng đồng gaming

Từ này thường dùng để chỉ người đồng đội trong các trò chơi trực tuyến.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '搭' (đồng hành, hợp tác) và '子' (từ giảm nhẹ, chỉ người).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong cộng đồng gaming hoặc internet, có nghĩa là người đồng đội hoặc bạn thân.

Phân tích từ

搭
đồng hành, hợp tác
root
+
子
từ giảm nhẹ, chỉ người
suffix
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.