搭子

dāzi
nounTrung cấp đối tác, bạn đồng độiHán Việt (Âm Hán-Việt)đáp tử
thông thường

Người đồng đội hoặc đối tác, thường dùng trong các trò chơi trực tuyến hoặc cộng đồng internet.

这个搭子配合得很默契。

Đối tác này hợp tác rất tốt.

💡

Thường dùng trong cộng đồng gaming hoặc internet để chỉ người đồng đội hoặc bạn thân.

Cụm từ kết hợp

搭子配合đối tác hợp tác搭子组合đối tác kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

搭子配合cụm từ
đối tác hợp tác

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cộng đồng gaming

Từ này thường dùng để chỉ người đồng đội trong các trò chơi trực tuyến.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '搭' (đồng hành, hợp tác) và '子' (từ giảm nhẹ, chỉ người).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong cộng đồng gaming hoặc internet, có nghĩa là người đồng đội hoặc bạn thân.

Phân tích từ

đồng hành, hợp tác
root
+
từ giảm nhẹ, chỉ người
suffix
Từ Điển Trung Việt