Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

掩耳盗铃

yǎn ěr dào líng◆thành ngữ
lừa mình dối người

他明明知道自己能力不足,还硬要接这个项目,这简直是掩耳盗铃。

Anh ấy rõ ràng biết năng lực mình không đủ nhưng vẫn cố nhận dự án này, đúng là lừa mình dối người.


◆ Nghĩa thực sự
Tự lừa dối mình bằng cách phớt lờ hoặc che giấu sự thật hiển nhiên, rồi tin vào sự dối trá đó.
¶ Nghĩa đen
Bịt tai mình lại khi trộm chuông, tưởng rằng như vậy người khác sẽ không nghe thấy tiếng chuông.
Phân tích nghĩa đen
掩耳bịt tai mình lại+盗铃trộm chiếc chuông
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh kẻ trộm bịt tai mình khi trộm chuông, tưởng rằng như vậy tiếng chuông sẽ không vang lên. Ẩn dụ cho sự tự lừa dối khi cố tình phớt lờ sự thật.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên biết mình không đủ khả năng nhưng vẫn đăng ký thi chứng chỉ khó, rồi tự thuyết phục mình sẽ qua được. Hoặc một người biết mình có thói quen xấu nhưng vẫn không chịu thay đổi.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu chuyện '掩耳盗铃' xuất hiện từ thời Chiến Quốc (Trung Quốc), nhằm phê phán những kẻ tự lừa dối mình bằng cách che giấu sự thật. Thành ngữ này phản ánh tư duy coi trọng sự trung thực và đối diện với thực tế trong văn hóa Á Đông.
thông thường

Tự dối mình bằng cách che giấu sự thật với chính mình, rồi tin vào sự dối trá đó.

明知道考试会不及格,还每天玩游戏不复习,这不是掩耳盗铃吗?

Biết rõ sẽ trượt mà vẫn chơi game không ôn bài, chẳng phải là lừa mình dối người sao?

他总说自己很努力,其实每天都在混日子,这不是掩耳盗铃是什么?

Anh ấy toàn nói mình chăm chỉ nhưng thực ra ngày nào cũng lười biếng, chẳng phải là tự dối mình sao?

Thường dùng để chỉ hành động tự lừa dối mình bằng cách phớt lờ sự thật hiển nhiên.

Cụm từ kết hợp

掩耳盗铃的行为hành động lừa mình dối người掩耳盗铃式的思维lối suy nghĩ tự lừa dối

Từ đồng nghĩa

自欺欺人掩人耳目弄巧成拙

Từ trái nghĩa

实事求是知错就改

Cụm từ liên quan

自欺欺人thành ngữ
tự lừa mình rồi lừa người khác
掩人耳目thành ngữ
che giấu sự thật để lừa người khác
弄巧成拙thành ngữ
làm theo ý định khéo léo nhưng lại gây ra hậu quả ngược

Mẹo hay

Phân biệt với '掩人耳目'

'掩耳盗铃' nhấn mạnh sự tự lừa dối (tự bịt tai mình), trong khi '掩人耳目' chỉ hành động che giấu sự thật để lừa người khác (bịt tai người khác).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '掩耳盗铃'?

Chỉ dùng khi hành động lừa dối xuất phát từ chính bản thân người thực hiện (tự dối mình), không phải lừa người khác.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ câu chuyện cổ: một kẻ trộm muốn đánh cắp một chiếc chuông lớn nhưng sợ tiếng động nên bịt tai mình lại, tưởng rằng như vậy người khác cũng không nghe thấy. Câu chuyện nhấn mạnh sự tự lừa dối khi cố che giấu sự thật với chính mình.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ sự tự dối mình hoặc hành động ngu ngốc vì sợ đối diện sự thật. Không dùng để chỉ việc lừa dối người khác một cách có chủ đích.

Phân tích từ

掩
che giấu, bịt lại
root
+
耳
tai
root
+
盗
trộm cắp
root
+
铃
chuông
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.