For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

掩耳盗铃

yǎn ěr dào líng
idiom★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)yểm nhĩ đạo lăng
thông thường

Ngụy biện hoặc hành động vô ích nhằm che giấu sự thật hoặc trốn tránh trách nhiệm.

他掩耳盗铃地否认自己犯了错误。

Anh ta phủ nhận mình đã phạm lỗi một cách vô ích.

💡

Thường dùng để chỉ những cố gắng vô ích để che giấu sự thật.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

自欺欺人thành ngữ
Lừa dối chính mình và người khác

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ những hành động vô ích hoặc cố gắng che giấu sự thật một cách không có hiệu quả.

📖Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ một câu chuyện cổ tích Trung Quốc về một kẻ trộm cố gắng trộm chuông nhưng che tai để không nghe tiếng chuông.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê phán những hành động vô ích.

Phân tích từ

掩
che, che giấu
root
+
耳
tai
root
+
盗
trộm
root
+
铃
chuông
root
✎ Ghi chú vào May 31, 2026ZH → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →