Looking up...
他明明知道自己能力不足,还硬要接这个项目,这简直是掩耳盗铃。
Anh ấy rõ ràng biết năng lực mình không đủ nhưng vẫn cố nhận dự án này, đúng là lừa mình dối người.
Tự dối mình bằng cách che giấu sự thật với chính mình, rồi tin vào sự dối trá đó.
明知道考试会不及格,还每天玩游戏不复习,这不是掩耳盗铃吗?
Biết rõ sẽ trượt mà vẫn chơi game không ôn bài, chẳng phải là lừa mình dối người sao?
他总说自己很努力,其实每天都在混日子,这不是掩耳盗铃是什么?
Anh ấy toàn nói mình chăm chỉ nhưng thực ra ngày nào cũng lười biếng, chẳng phải là tự dối mình sao?
Thường dùng để chỉ hành động tự lừa dối mình bằng cách phớt lờ sự thật hiển nhiên.
'掩耳盗铃' nhấn mạnh sự tự lừa dối (tự bịt tai mình), trong khi '掩人耳目' chỉ hành động che giấu sự thật để lừa người khác (bịt tai người khác).
Chỉ dùng khi hành động lừa dối xuất phát từ chính bản thân người thực hiện (tự dối mình), không phải lừa người khác.
Xuất phát từ câu chuyện cổ: một kẻ trộm muốn đánh cắp một chiếc chuông lớn nhưng sợ tiếng động nên bịt tai mình lại, tưởng rằng như vậy người khác cũng không nghe thấy. Câu chuyện nhấn mạnh sự tự lừa dối khi cố che giấu sự thật với chính mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ sự tự dối mình hoặc hành động ngu ngốc vì sợ đối diện sự thật. Không dùng để chỉ việc lừa dối người khác một cách có chủ đích.