报纸
bào zhǐnoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)báo chí
trang trọng
Báo chí, một loại báo in trên giấy, thường được xuất bản định kỳ để cung cấp tin tức, thông tin và ý kiến.
我每天早上都会看报纸。
Tôi thường đọc báo mỗi buổi sáng.
这家报纸以报道国际新闻闻名。
Tờ báo này nổi tiếng với các tin tức quốc tế.
💡
Từ này thường dùng để chỉ báo in trên giấy, khác với '电子报纸' (báo điện tử).
Cụm từ kết hợp
看报纸đọc báo订报纸đăng ký báo报纸头条tin tức hàng đầu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ '报' (báo) có nghĩa là 'thông báo, báo cáo', còn '纸' (chí) có nghĩa là 'giấy'. Từ này bắt nguồn từ cách truyền thống của báo in trên giấy.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'báo chí' là từ Hán Việt tương ứng với '报纸'.
Phân tích từ
报
thông báo, báo cáo
root纸
giấy
rootTừ Điển Trung Việt