技能

jì néng
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)cơ năng
chung

Kỹ năng là khả năng thực hiện một công việc hoặc hoạt động nhất định một cách hiệu quả.

学习新技能可以提升个人竞争力。

Học những kỹ năng mới có thể nâng cao khả năng cạnh tranh của cá nhân.

💡

Thường dùng để chỉ kỹ năng chuyên môn hoặc kỹ năng sống.

Cụm từ kết hợp

提升技能nâng cao kỹ năng专业技能kỹ năng chuyên môn软技能kỹ năng mềm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

软技能cụm từ
kỹ năng mềm
硬技能cụm từ
kỹ năng cứng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'kỹ năng' thường dùng cho khả năng chuyên môn, trong khi 'năng lực' có nghĩa rộng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '技' (kỹ) có nghĩa là 'kỹ thuật, kỹ năng' và '能' (năng) có nghĩa là 'có khả năng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'kỹ năng' thường dùng để chỉ khả năng thực hiện một công việc nhất định, trong khi 'năng lực' có nghĩa rộng hơn về khả năng tổng thể.

Phân tích từ

kỹ thuật, kỹ năng
root
+
có khả năng
root
Từ Điển Trung Việt