打电话

dǎ diànhuà
phraseCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)đả điện thoại
thông thường

Gọi điện thoại

我要打电话给妈妈。

Tôi muốn gọi điện cho mẹ.

请打电话给客服部门。

Vui lòng gọi điện cho bộ phận dịch vụ khách hàng.

💡

Thường dùng để chỉ hành động gọi điện thoại.

Cụm từ kết hợp

打国际长途gọi quốc tế打电话给...gọi điện cho...

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

接电话cụm từ
nhận cuộc gọi
挂电话cụm từ
đóng máy, kết thúc cuộc gọi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Trung, '打电话' là cách nói thông dụng nhất, trong khi '拨电话' ít được dùng hơn.

Quy tắc vàng

Cấu trúc cơ bản

'打电话给...' là cách nói thông dụng để chỉ gọi điện cho ai đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ '打' có nghĩa là 'gõ, đánh', '电话' là 'điện thoại'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '打电话' là cách nói thông dụng nhất cho hành động gọi điện. '拨电话' cũng được dùng nhưng ít phổ biến hơn.

Phân tích từ

gõ, đánh
root
+
电话
điện thoại
root
Từ Điển Trung Việt