打电话

dǎ diànhuàÂm Hán-Việtđả điện thoại
gọi điện thoại

我要打电话给妈妈。

Tôi muốn gọi điện thoại cho mẹ.


thông thường

Hành động gọi điện thoại để giao tiếp với người khác.

他正在打电话。

Anh ấy đang gọi điện thoại.

请不要打电话给我,我在开会。

Xin đừng gọi điện thoại cho tôi, tôi đang trong cuộc họp.

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả việc liên lạc bằng điện thoại.

Cụm từ kết hợp

打国际长途gọi quốc tế打电话给...gọi điện thoại cho...打电话问...gọi điện thoại để hỏi...

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Trung, '打电话' là cách thông dụng nhất, trong khi '通电话' cũng được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'gọi điện thoại' là cách phổ biến nhất để diễn tả hành động này. 'Đả điện thoại' (Hán Việt) ít được sử dụng trong tiếng nói hàng ngày.

Phân tích từ

gõ, đánh
root
+
电话
điện thoại
root
Từ Điển Trung Việt