打开

dǎ kāi
verbCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)đả khai
trang trọngthông thường

Mở một vật để có thể sử dụng hoặc tiếp cận nội dung bên trong

他打开了电脑开始工作

Anh ấy mở máy tính và bắt đầu làm việc

请打开门

Hãy mở cửa

💡

Thường dùng với các vật có nắp, cửa, hoặc có thể mở ra như cửa sổ, máy tính, tủ lạnh, và các thiết bị điện tử.

Cụm từ kết hợp

打开电脑mở máy tính打开门mở cửa打开窗户mở cửa sổ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

开机cụm từ
bật máy
关闭cụm từ
đóng

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ "打开" thường dùng với các vật có thể mở ra như cửa, cửa sổ, máy tính, và các thiết bị điện tử. Trong tiếng Việt, "mở" là từ phổ biến nhất.

Quy tắc vàng

Không dùng "mở" với các hành động khác

"Mở" chỉ dùng cho các vật có thể mở ra. Đối với các hành động khác như bật đèn, dùng "bật" thay vì "mở". Ví dụ: "Bật đèn" thay vì "Mở đèn".

📖Nguồn gốc từ

Từ "打" (đả) có nghĩa là "đập" hoặc "chạm", và "开" (khai) có nghĩa là "mở". Cả hai chữ kết hợp lại để chỉ hành động mở một vật.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, "mở" là từ phổ biến nhất để diễn tả hành động này. "打开" thường được sử dụng trong các tình huống cụ thể như mở máy tính, cửa sổ, hoặc các thiết bị điện tử.

Phân tích từ

đập, chạm
root
+
mở
root
Từ Điển Trung Việt