才干
khả năng, tài năng他有出色的才干,很快就得到了提拔。
Anh ấy có khả năng xuất sắc, nên nhanh chóng được thăng chức.
Tài năng, khả năng hoặc sự có năng lực trong việc thực hiện công việc hoặc giải quyết vấn đề.
这位经理展现出了卓越的才干,带领团队取得了显著的成果。
Giám đốc này đã thể hiện tài năng xuất sắc, dẫn dắt đội ngũ đạt được kết quả đáng kể.
她在科研领域展现出了非凡的才干。
Cô ấy đã thể hiện tài năng phi thường trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.
Thường dùng để mô tả năng lực chuyên nghiệp hoặc kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ '才' (tài) có nghĩa là 'tài năng, năng lực', còn '干' (gàn) có nghĩa là 'làm, thực hiện'. Cả hai chữ kết hợp lại mang ý nghĩa về năng lực thực hành.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc mô tả năng lực của một người trong việc làm việc. Có thể dùng để miêu tả năng lực của một cá nhân hoặc một nhóm.