Looking up...
Tài năng, năng khiếu, sự xuất sắc trong lĩnh vực nghệ thuật, trí tuệ hoặc kỹ năng
这位年轻的画家凭借出色的才华赢得了大奖。
Nhà họa sĩ trẻ này đã giành được giải thưởng lớn nhờ tài năng xuất sắc của mình.
Thường dùng để miêu tả khả năng sáng tạo hoặc trí tuệ của một người.
Từ '才' (tài) có nghĩa là 'tài năng', 'sự thông minh', còn '华' (hóa) có nghĩa là 'sáng chói', 'xuất sắc'.
Thường dùng để miêu tả sự xuất sắc trong lĩnh vực nghệ thuật, trí tuệ hoặc kỹ năng chuyên môn.