手机

shǒujī
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thủ ký
trang trọng

Điện thoại di động, thiết bị điện tử cầm tay dùng để gọi điện, gửi tin nhắn và truy cập internet.

我用手机给你发消息。

Tôi dùng điện thoại gửi tin nhắn cho bạn.

手机已经成为现代生活中不可或缺的工具。

Điện thoại đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ các thiết bị thông minh hiện đại như iPhone, Samsung Galaxy, và các thiết bị Android khác.

Cụm từ kết hợp

手机充电器sạc điện thoại手机壳vỏ điện thoại手机游戏trò chơi trên điện thoại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

手机依赖症cụm từ
cô độc điện thoại
手机控cụm từ
người nghiện điện thoại

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, '手机' (thủ ký) ít được sử dụng, nên hãy dùng 'điện thoại' để giao tiếp dễ hiểu hơn.

Quy tắc vàng

Từ vựng hiện đại

Từ này phản ánh sự phát triển của công nghệ thông tin và giao tiếp di động.

📖Nguồn gốc từ

Từ '手机' là từ ghép của '手' (thủ, tay) và '机' (ký, máy), nghĩa đen là 'máy cầm tay'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'điện thoại' thường được sử dụng rộng rãi hơn, nhưng '手机' (thủ ký) cũng được hiểu trong cộng đồng người nói tiếng Trung.

Phân tích từ

tay
root
+
máy
root
Từ Điển Trung Việt