手机

shǒujīÂm Hán-Việtthủ kí
điện thoại di động

我忘记带手机了。

Tôi quên mang điện thoại di động đi.


thông thường

Thiết bị điện tử cầm tay dùng để gọi điện, gửi tin nhắn, truy cập internet và thực hiện nhiều chức năng khác.

手机已经成为现代生活中不可或缺的工具。

Điện thoại di động đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại.

Từ này thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ thiết bị điện thoại di động.

Cụm từ kết hợp

充电手机sạc điện thoại换手机đổi điện thoại手机游戏trò chơi trên điện thoại

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

手机银行cụm từ
ngân hàng trên điện thoại
手机支付cụm từ
than toán bằng điện thoại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, từ 'điện thoại di động' được sử dụng phổ biến hơn so với phiên âm Hán Việt 'thủ kí'.

Quy tắc vàng

Phiên âm Hán Việt

Từ '手机' có phiên âm Hán Việt là 'thủ kí', nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'điện thoại di động' được sử dụng nhiều hơn.

Nguồn gốc từ

Từ '手机' được hình thành từ hai chữ Hán '手' (thủ) và '机' (kí), tương ứng với 'thủ kí' trong tiếng Việt, nhưng trong tiếng Trung, nó được hiểu là 'điện thoại di động'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'điện thoại di động' được sử dụng phổ biến hơn so với 'thủ kí', mặc dù 'thủ kí' là phiên âm Hán Việt của từ này.

Phân tích từ

thủ
root
+
root
Từ Điển Trung Việt