我自己

wǒ zìjǐ
pronounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)ngã tự
thông thường

Dùng để chỉ chính mình, thường để nhấn mạnh hoặc thể hiện sự độc lập

我自己决定了,不需要你的建议。

Tôi đã quyết định, không cần ý kiến của bạn.

💡

Thường dùng để thể hiện sự tự chủ hoặc phản đối sự can thiệp của người khác.

Cụm từ kết hợp

我自己做tôi tự làm我自己决定tôi tự quyết định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

我自己来cụm từ
tôi tự đến

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng '我自己' khi muốn nhấn mạnh sự độc lập hoặc phản đối sự can thiệp.

Quy tắc vàng

Không dùng quá nhiều

Nếu dùng quá nhiều '我自己' trong một câu có thể nghe không tự nhiên.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '我' (tôi) và '自己' (chính mình), dùng để nhấn mạnh chủ thể hành động.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh rằng hành động hoặc quyết định là của chính mình, không liên quan đến người khác.

Phân tích từ

tôi
root
+
自己
chính mình
root
Từ Điển Trung Việt