我的眼睛就是尺
wǒ de yǎnjīng jiùshì chǐphrase★Trung cấp— mắt là thước đo◆thành ngữ
thông thường
Mắt của mình là tiêu chuẩn để đánh giá mọi thứ, thường mang ý nghĩa tự phụ hoặc quá khắt khe.
别人都说这道菜很好吃,但我的眼睛就是尺,觉得味道一般。
Mọi người đều nói món ăn này rất ngon, nhưng mắt của tôi là thước đo, tôi thấy nó chỉ bình thường.
💡
Thường dùng để chỉ người quá khắt khe với bản thân hoặc với những gì xung quanh.
📖Nguồn gốc từ
Từ ngữ gắn với ý tưởng rằng mắt của mình là tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá mọi thứ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tự phụ hoặc quá khắt khe, có thể mang tính tiêu cực.
Từ Điển Trung Việt