我们大家
wǒmen dàjiāpronoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)ngã đại gia
thông thường
Dùng để chỉ nhóm người nói chung, bao gồm cả người nói và người nghe.
我们大家一起去吃饭吧。
Chúng ta cùng nhau đi ăn cơm đi.
💡
Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc trong các bài văn nói chung.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để bao gồm cả người nói và người nghe trong một nhóm, tạo cảm giác thân mật và đoàn kết.
Phân tích từ
我们
chúng ta
root大家
mọi người
rootTừ Điển Trung Việt