我们大家
chúng ta我们大家都应该努力学习。
Chúng ta đều nên cố gắng học tập.
thông thường
Dùng để chỉ nhóm người nói chung, bao gồm cả người nói và người nghe.
我们大家一起去吃饭吧。
Chúng ta cùng nhau đi ăn cơm đi.
Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc trong các bài văn nói chung.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để bao gồm cả người nói và người nghe trong một nhóm, tạo cảm giác thân mật và đoàn kết.
Phân tích từ
我们
chúng ta
root大家
mọi người
rootTừ Điển Trung Việt