我们
wǒmenpronoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)ngã men
trang trọngthông thường
Dùng để chỉ nhóm người mà người nói là thành viên, bao gồm cả người nói và người khác.
我们是朋友。
Chúng ta là bạn bè.
我们要一起去旅行。
Chúng ta sẽ đi du lịch cùng nhau.
💡
Dùng để nhấn mạnh sự liên kết giữa người nói và nhóm.
Cụm từ kết hợp
我们一起chúng ta cùng nhau我们的của chúng ta
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
我们大家cụm từ
chúng ta tất cả
💡Mẹo hay
Sử dụng '我们' để bao gồm người nói
Khi muốn nói về nhóm mà bạn là thành viên, dùng '我们' thay vì '你们' (bạn) hoặc '他们' (họ).
⚡Quy tắc vàng
Không dùng '我们' khi chỉ riêng mình
Nếu chỉ nói về chính mình, dùng '我' (tôi) thay vì '我们'.
📖Nguồn gốc từ
Từ '我们' là sự kết hợp của '我' (tôi) và '们' (hậu tố số nhiều).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ nhóm người mà người nói là thành viên, thường bao gồm ít nhất một người khác.
Phân tích từ
我
tôi
root们
hậu tố số nhiều
suffixTừ Điển Trung Việt