pronounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)ngã
trang trọngthông thường

Từ đại từ ngôi thứ nhất, dùng để chỉ chính mình.

我是学生。

Tôi là học sinh.

我喜欢吃苹果。

Tôi thích ăn táo.

💡

Trong tiếng Trung, '我' thường được sử dụng để chỉ người nói, tương đương với 'tôi' hoặc 'mình' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

我爱你Tôi yêu em我去Tôi đi我来Tôi đến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

我自己cụm từ
Tôi tự mình
我来cụm từ
Tôi đến

💡Mẹo hay

Sử dụng '我' trong câu

'我' thường đứng trước động từ trong câu, ví dụ: '我吃饭' (Tôi ăn cơm).

Quy tắc vàng

Vị trí của '我'

'我' thường đứng trước động từ trong câu, và nó không thay đổi theo số.

📖Nguồn gốc từ

Từ '我' có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, ban đầu có nghĩa là 'tôi' hoặc 'mình', và vẫn giữ nghĩa đó cho đến ngày nay.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '我' thường được sử dụng để chỉ người nói, và nó không thay đổi theo số (số ít hoặc số nhiều).

Phân tích từ

tôi
root
Từ Điển Trung Việt