Loading...
Loading...
Từ đại từ ngôi thứ nhất, dùng để chỉ chính mình.
我是学生。
Tôi là học sinh.
我喜欢吃苹果。
Tôi thích ăn táo.
Trong tiếng Trung, '我' thường được sử dụng để chỉ người nói, tương đương với 'tôi' hoặc 'mình' trong tiếng Việt.
'我' thường đứng trước động từ trong câu, ví dụ: '我吃饭' (Tôi ăn cơm).
'我' thường đứng trước động từ trong câu, và nó không thay đổi theo số.
Từ '我' có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, ban đầu có nghĩa là 'tôi' hoặc 'mình', và vẫn giữ nghĩa đó cho đến ngày nay.
Trong tiếng Trung, '我' thường được sử dụng để chỉ người nói, và nó không thay đổi theo số (số ít hoặc số nhiều).