我
tôi我爱学习。
Tôi thích học.
đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít, dùng để chỉ bản thân người nói
我是越南人。
Tôi là người Việt Nam.
我喜欢喝咖啡。
Tôi thích uống cà phê.
Trong tiếng Trung, 我 luôn đứng ở vị trí chủ ngữ trong câu. Không dùng 我 khi nói chuyện trang trọng với người lớn tuổi hoặc cấp trên (thay bằng 我/我自己 trong ngữ cảnh thân mật).
Mẹo hay
Phân biệt 我, 我们, 我自己
我 dùng cho ngôi thứ nhất số ít. 我们 chỉ 'chúng tôi' (bao gồm người nói và người nghe hoặc người khác). 我自己 nhấn mạnh 'chính tôi' (không bao gồm người khác). Ví dụ: '我们去吧' (Chúng ta đi thôi) vs '我自己去' (Tôi đi một mình).
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
我 luôn đứng ở vị trí chủ ngữ trong câu khẳng định. Ví dụ: '我学中文' (Tôi học tiếng Trung). Không bao giờ đứng sau động từ hoặc giới từ trừ trường hợp đặc biệt như câu hỏi '是谁?' (Ai vậy?).
Nguồn gốc từ
Từ chữ 我 thời Thương Chu, biểu thị bản thân. Trong tiếng Hán cổ, 我 ban đầu chỉ ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi), sau dần chuyển sang ngôi thứ nhất số ít.
Ghi chú sử dụng
1. Trong tiếng Trung, 我 là đại từ nhân xưng cơ bản nhất, tương đương 'tôi' trong tiếng Việt. 2. Không dùng 我 khi nói chuyện trang trọng (thay bằng 我自己 hoặc danh từ riêng). 3. Trong văn viết cổ, 我 có thể dùng như đại từ ngôi thứ nhất số nhiều.