感谢

gǎnxiè
verbCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)cảm tạ
Nghĩa thực sự
Biểu thị sự cảm ơn và biết ơn
Nghĩa đen
Cảm nhận và từ chối
Phân tích nghĩa đen
cảm nhận+từ chối
Hình ảnh ẩn dụ
Một hình ảnh của một người cảm nhận sự giúp đỡ hoặc sự tốt bụng của người khác và từ chối sự giúp đỡ đó bằng cách cảm ơn.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một người có thể nói '感谢你的帮助' để cảm ơn một đồng nghiệp đã giúp đỡ họ trong một dự án.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Trung Quốc, biểu thị sự cảm ơn là một phần quan trọng của giao tiếp và quan hệ xã hội. '感谢' là một cách biểu thị sự tôn trọng và biết ơn đối với người khác.
trang trọngthông thường

Biểu thị sự cảm tạ hoặc biết ơn đối với ai đó

我非常感谢你的帮助。

Tôi rất biết ơn vì sự giúp đỡ của bạn.

感谢你的理解和支持。

Cảm ơn bạn vì sự hiểu biết và ủng hộ.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để bày tỏ lòng biết ơn.

Cụm từ kết hợp

感谢你cảm ơn bạn感谢你的帮助cảm ơn sự giúp đỡ của bạn我感谢你tôi biết ơn bạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

感谢你的帮助cụm từ
cảm ơn sự giúp đỡ của bạn
我非常感谢你cụm từ
tôi rất biết ơn bạn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Thay vì sử dụng '谢谢', '感谢' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tôn trọng và nghiêm túc hơn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng '感谢' trong các tình huống quá thân mật

Trong các tình huống thân mật, '谢谢' được sử dụng nhiều hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '感' có nghĩa là cảm nhận, '谢' có nghĩa là từ chối hoặc cảm ơn. Trong ngữ cảnh này, '感谢' được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để biểu thị sự cảm ơn.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '感谢' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn so với '谢谢'. Nó thường được sử dụng trong các thư từ, bài phát biểu hoặc các tình huống yêu cầu sự tôn trọng.

Phân tích từ

cảm nhận
root
+
cảm ơn
root
Từ Điển Trung Việt