Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

情绪价值

qíngxù jiàzhí
phrase★Trung cấp— giá trị cảm xúcHán Việt (Âm Hán-Việt)tình tú giá trị
trang trọng

Giá trị cảm xúc là sự ảnh hưởng của cảm xúc đối với quyết định mua hàng, thương hiệu hoặc trải nghiệm của người tiêu dùng.

情绪价值让消费者愿意支付更高的价格。

Giá trị cảm xúc khiến người tiêu dùng sẵn lòng chi trả giá cao hơn.

💡

Thường được sử dụng trong nghiên cứu thị trường và chiến lược thương hiệu.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Giá trị cảm xúc có thể được tạo ra thông qua trải nghiệm sản phẩm, quảng cáo hoặc tương tác với thương hiệu.

公司通过情绪价值提升了客户忠诚度。

Công ty đã nâng cao độ trung thành của khách hàng thông qua giá trị cảm xúc.

💡

Thường được áp dụng trong quản lý khách hàng và chiến lược bán hàng.

Cụm từ kết hợp

情绪价值营销tiêu dùng cảm xúc情绪价值建立xây dựng giá trị cảm xúc

Từ đồng nghĩa

情感价值心理价值

Từ trái nghĩa

功能价值实用价值

Cụm từ liên quan

情感营销cụm từ
tiêu dùng cảm xúc
心理定价cụm từ
định giá tâm lý

💡Mẹo hay

Áp dụng trong tiếp thị

Giá trị cảm xúc có thể được tăng cường thông qua quảng cáo cảm xúc, trải nghiệm sản phẩm và tương tác với thương hiệu.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với giá trị thực tế

Giá trị cảm xúc khác với giá trị thực tế (giá trị chức năng hoặc giá trị sử dụng) và tập trung vào cảm xúc của người tiêu dùng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '情绪' (cảm xúc) và '价值' (giá trị), bắt nguồn từ nghiên cứu về tâm lý học và thị trường.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực tiếp thị và quản lý thương hiệu để mô tả sự ảnh hưởng của cảm xúc đến quyết định của người tiêu dùng.

Phân tích từ

情绪
cảm xúc
root
+
价值
giá trị
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.