情绪价值
qíngxù jiàzhíGiá trị cảm xúc là sự ảnh hưởng của cảm xúc đối với quyết định mua hàng, thương hiệu hoặc trải nghiệm của người tiêu dùng.
情绪价值让消费者愿意支付更高的价格。
Giá trị cảm xúc khiến người tiêu dùng sẵn lòng chi trả giá cao hơn.
Thường được sử dụng trong nghiên cứu thị trường và chiến lược thương hiệu.
Giá trị cảm xúc có thể được tạo ra thông qua trải nghiệm sản phẩm, quảng cáo hoặc tương tác với thương hiệu.
公司通过情绪价值提升了客户忠诚度。
Công ty đã nâng cao độ trung thành của khách hàng thông qua giá trị cảm xúc.
Thường được áp dụng trong quản lý khách hàng và chiến lược bán hàng.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Áp dụng trong tiếp thị
Giá trị cảm xúc có thể được tăng cường thông qua quảng cáo cảm xúc, trải nghiệm sản phẩm và tương tác với thương hiệu.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với giá trị thực tế
Giá trị cảm xúc khác với giá trị thực tế (giá trị chức năng hoặc giá trị sử dụng) và tập trung vào cảm xúc của người tiêu dùng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '情绪' (cảm xúc) và '价值' (giá trị), bắt nguồn từ nghiên cứu về tâm lý học và thị trường.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực tiếp thị và quản lý thương hiệu để mô tả sự ảnh hưởng của cảm xúc đến quyết định của người tiêu dùng.