For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

恨

hèn
verb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hận
thông thường

Cảm giác căm thù sâu sắc hoặc sự ghét đối với một người, sự việc hoặc tình huống nào đó.

她恨那个欺骗她的人。

Cô ấy ghét người đã lừa dối cô ấy.

他恨自己过去的错误。

Anh ta ghét những lỗi lầm trong quá khứ của mình.

💡

Từ này thường mang tính cảm xúc mạnh mẽ và có thể liên quan đến sự oán hận lâu dài.

Cụm từ kết hợp

恨自己ghét mình恨某人ghét ai đó恨某事ghét điều gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'hận' thường xuất hiện trong văn học và văn học cổ để mô tả những cảm xúc sâu sắc và phức tạp.

⚡Quy tắc vàng

Từ 'hận' và 'ghét'

'Hận' thường mang nghĩa sâu sắc hơn 'ghét' và có thể liên quan đến sự oán hận lâu dài.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hận' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '恨' (hèn), mang ý nghĩa căm thù hoặc oán hận.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'hận' thường được sử dụng trong các tình huống mang tính cảm xúc mạnh mẽ, như oán hận hoặc sự ghét sâu sắc. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Phân tích từ

恨
căm thù, ghét
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →