Looking up...
Cảm giác căm thù sâu sắc hoặc sự ghét đối với một người, sự việc hoặc tình huống nào đó.
她恨那个欺骗她的人。
Cô ấy ghét người đã lừa dối cô ấy.
他恨自己过去的错误。
Anh ta ghét những lỗi lầm trong quá khứ của mình.
Từ này thường mang tính cảm xúc mạnh mẽ và có thể liên quan đến sự oán hận lâu dài.
Từ 'hận' thường xuất hiện trong văn học và văn học cổ để mô tả những cảm xúc sâu sắc và phức tạp.
'Hận' thường mang nghĩa sâu sắc hơn 'ghét' và có thể liên quan đến sự oán hận lâu dài.
Từ Hán Việt 'hận' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '恨' (hèn), mang ý nghĩa căm thù hoặc oán hận.
Trong tiếng Việt, 'hận' thường được sử dụng trong các tình huống mang tính cảm xúc mạnh mẽ, như oán hận hoặc sự ghét sâu sắc. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.