忙
mángadjective★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)mang
thông thường
bận rộn, không có thời gian rảnh
今天我太忙了,没时间吃饭。
Hôm nay tôi quá bận, không có thời gian ăn cơm.
他最近工作很忙。
Hắn gần đây làm việc rất bận.
💡
Thường dùng để mô tả tình trạng có nhiều việc phải làm hoặc không có thời gian rảnh.
Cụm từ kết hợp
忙碌bận rộn忙得不可开交bận đến mức không thể giải quyết được忙得团团转bận đến mức quay vòng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Khi hỏi về tình trạng bận rộn của người khác, có thể dùng câu: "你最近忙吗?" (Bạn gần đây bận không?).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng bận rộn, không có thời gian rảnh. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và chuyên nghiệp.
Từ Điển Trung Việt