忙
bận rộn今天我太忙了,没时间吃午饭。
Hôm nay tôi quá bận rộn, không có thời gian ăn trưa.
thông thường
Bận rộn, không có thời gian rảnh rỗi.
他最近工作很忙,每天加班到深夜。
Hắn gần đây rất bận công việc, mỗi ngày làm thêm đến khuya.
妈妈忙着做饭,没有注意到我进来。
Mẹ bận bữa ăn, không chú ý tôi vào.
Thường dùng để mô tả tình trạng có nhiều việc phải làm và không có thời gian rảnh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Từ '忙' thường đi kèm với động từ '着' để chỉ đang bận với một việc gì đó, ví dụ: '忙着工作' (bận với công việc).
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '忙碌'
'忙' thường dùng đơn lẻ, còn '忙碌' là từ ghép có nghĩa tương tự nhưng dùng để mô tả tình trạng bận rộn kéo dài.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ '忙' trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là 'bận rộn'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng có nhiều việc phải làm và không có thời gian rảnh. Có thể dùng để mô tả cả công việc lẫn các hoạt động hàng ngày.
Phân tích từ
忙
bận rộn
rootTừ Điển Trung Việt