循环经济

xúnhuán jīngjì
phraseTrung cấp kinh tế tuần hoànHán Việt (Âm Hán-Việt)tuân hoàn kinh tế
💼Kinh doanh
chuyên ngành

Mô hình kinh tế tập trung vào tái sử dụng, tái chế và tối ưu hóa tài nguyên để giảm thiểu lãng phí và ô nhiễm môi trường.

政府鼓励企业采用循环经济模式以实现可持续发展。

Chính phủ khuyến khích doanh nghiệp áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn để đạt được phát triển bền vững.

💡

Thường được áp dụng trong các ngành công nghiệp và chính sách môi trường.

Cụm từ kết hợp

循环经济模式mô hình kinh tế tuần hoàn循环经济发展phát triển kinh tế tuần hoàn

Cụm từ liên quan

可持续发展cụm từ
phát triển bền vững

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn với 'kinh tế tuần hoàn' với 'kinh tế xanh' (绿色经济), mặc dù cả hai đều liên quan đến bền vững.

Quy tắc vàng

Khái niệm cơ bản

循环经济 (kinh tế tuần hoàn) là một mô hình kinh tế tập trung vào tái sử dụng và tối ưu hóa tài nguyên.

📖Nguồn gốc từ

Từ '循环' (tuân hoàn) có nghĩa là tuần hoàn, '经济' (kinh tế) có nghĩa là kinh tế. Khái niệm này bắt nguồn từ các mô hình kinh tế bền vững.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo, chính sách môi trường và các cuộc thảo luận về phát triển bền vững.

Phân tích từ

循环
tuần hoàn
root
+
经济
kinh tế
root
Từ Điển Trung Việt