Looking up...
Vô ích, không có kết quả, không mang lại gì
徒劳的努力只会让人更加疲惫。
Nỗ lực vô ích chỉ làm cho người ta mệt mỏi hơn.
他徒劳地试图说服她。
Anh ấy cố gắng thuyết phục cô ấy nhưng vô ích.
Thường dùng để mô tả nỗ lực không thành công hoặc không mang lại kết quả mong muốn.
Thường dùng để mô tả nỗ lực không thành công hoặc không mang lại kết quả mong muốn.
Từ Hán Việt, từ '徒' (đồ) có nghĩa là 'vô ích' và '劳' (lao) có nghĩa là 'cố gắng, lao động'.
Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả nỗ lực không thành công hoặc không mang lại kết quả mong muốn.