影响
yǐngxiǎngnoun/verb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hưởng hưởng
trang trọngthông thường
Tác động, ảnh hưởng đến sự phát triển hoặc sự thay đổi của một sự việc, người, hoặc tình huống.
环境污染对健康有很大的影响。
Ô nhiễm môi trường có tác động lớn đến sức khỏe.
这部电影对我的人生产生了影响。
Bộ phim này đã tạo ra tác động đến cuộc sống của tôi.
💡
Có thể dùng như một danh từ hoặc động từ.
Cụm từ kết hợp
产生影响tạo ra tác động影响深远tác động sâu sắc受到影响bị tác động
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '影响' có thể dùng như danh từ (tác động) hoặc động từ (tác động đến).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'hưởng hưởng' (Hán Việt của '影响') thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, còn 'tác động' dùng phổ biến hơn.
Phân tích từ
影
ảnh hưởng, bóng dáng
root响
động, tiếng vang
rootTừ Điển Trung Việt