强国有我

qiáng guó yǒu wǒ
phraseTrung cấp Tôi sẽ đóng góp cho một quốc gia mạnh mẽHán Việt (Âm Hán-Việt)cương quốc hữu ngã
Nghĩa thực sự
Cam kết đóng góp sức lực và tài năng của bản thân để xây dựng và bảo vệ một quốc gia mạnh mẽ và thịnh vượng
Nghĩa đen
Một quốc gia mạnh mẽ có tôi
Phân tích nghĩa đen
强国quốc gia mạnh mẽ+有我có tôi
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một công dân tự hào cam kết đóng góp cho sự phát triển của đất nước
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một bài phát biểu của một lãnh đạo chính trị, khuyến khích thanh niên tham gia xây dựng đất nước
Lưu ý văn hóa
Khẩu hiệu này phản ánh tinh thần yêu nước và trách nhiệm xã hội trong văn hóa Trung Quốc hiện đại
trang trọng

Một khẩu hiệu hoặc tuyên bố cam kết của công dân, đặc biệt là thanh niên, rằng họ sẽ đóng góp sức lực để xây dựng và bảo vệ một quốc gia mạnh mẽ và thịnh vượng

我们要以强国有我的信念去奋斗

Chúng ta phải đấu tranh với niềm tin rằng tôi sẽ đóng góp cho một quốc gia mạnh mẽ

💡

Thường được sử dụng trong các hoạt động tuyên truyền hoặc giáo dục chính trị để khuyến khích lòng yêu nước và trách nhiệm xã hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

强国梦cụm từ
giấc mơ về một quốc gia mạnh mẽ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Khẩu hiệu này thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính trị hoặc các hoạt động tuyên truyền

Quy tắc vàng

Tôn trọng nghĩa vụ

Khẩu hiệu này nhấn mạnh trách nhiệm của công dân đối với đất nước

📖Nguồn gốc từ

Từ "强国" (quốc gia mạnh mẽ) và "有我" (có tôi) kết hợp để tạo thành một khẩu hiệu cam kết đóng góp cho đất nước

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính trị, bài giảng giáo dục hoặc các hoạt động tuyên truyền yêu nước

Phân tích từ

强国
quốc gia mạnh mẽ
root
+
有我
có tôi
root
Từ Điển Trung Việt