弟弟

dìdiÂm Hán-Việtđệ đệ
em trai

这是我的弟弟。

Đây là em trai tôi.


thông thường

Con trai thứ hai hoặc con trai nhỏ nhất trong gia đình

弟弟比我小三岁。

Em trai tôi bé hơn tôi ba tuổi.

Cụm từ kết hợp

弟弟妹妹em trai em gái哥哥弟弟anh trai em trai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'đệ đệ' (弟弟), bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc 'dìdi'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ con trai nhỏ tuổi hơn trong gia đình. Trong tiếng Việt, 'em trai' là cách gọi phổ biến hơn.

Phân tích từ

em trai
root
+
nhân tố lặp lại để nhấn mạnh
suffix
Từ Điển Trung Việt