延迟退休

yánchí tuìxiū
phraseTrung cấp trì hoãn nghỉ hưuHán Việt (Âm Hán-Việt)diên trì thôi hưu
⚖️Luật
trang trọng

Chính sách hoặc hành động về việc kéo dài thời gian làm việc trước khi nghỉ hưu, thường do nhu cầu kinh tế hoặc chính trị

由于人口老龄化,许多国家开始实施延迟退休政策

Do sự lão hóa dân số, nhiều quốc gia bắt đầu thực hiện chính sách trì hoãn nghỉ hưu

💡

Thường liên quan đến các cuộc tranh luận về chính sách xã hội và kinh tế

Cụm từ kết hợp

延迟退休政策chính sách trì hoãn nghỉ hưu延迟退休年龄tuổi nghỉ hưu bị trì hoãn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

提前退休cụm từ
nghỉ hưu sớm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội và kinh tế, không dùng trong cuộc sống hàng ngày

Quy tắc vàng

Chính sách xã hội

延迟退休 là một chủ đề nhạy cảm trong nhiều xã hội, liên quan đến quyền lợi của người lao động và tài chính xã hội

📖Nguồn gốc từ

Từ '延迟' (trì hoãn) và '退休' (nghỉ hưu) kết hợp để chỉ việc kéo dài thời gian làm việc trước khi nghỉ hưu

📝Ghi chú sử dụng

Thường được thảo luận trong các cuộc tranh luận về chính sách xã hội, đặc biệt liên quan đến vấn đề lão hóa dân số và tài chính xã hội

Phân tích từ

延迟
trì hoãn
root
+
退休
nghỉ hưu
root
Từ Điển Trung Việt