平原

píng yuán
nounCơ bản
trang trọng

Cánh đồng bằng, khu vực đất bằng phẳng rộng lớn, thường có sông chảy qua và rất màu mỡ, thích hợp cho nông nghiệp.

黄河流经中国最大的平原。

Sông Hoàng Hà chảy qua cánh đồng bằng lớn nhất Trung Quốc.

💡

平原 thường liên quan đến địa hình và nông nghiệp.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh địa lý

平原 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa hình, nông nghiệp và môi trường sống.

📖Nguồn gốc từ

平 (bằng phẳng) + 原 (khu vực bằng phẳng, đồng bằng)

📝Ghi chú sử dụng

平原 thường dùng để chỉ các khu vực bằng phẳng, màu mỡ, quan trọng cho sản xuất nông nghiệp.

Phân tích từ

bằng phẳng
root
+
khu vực bằng phẳng, đồng bằng
root
Từ Điển Trung Việt