Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

平原

píng yuán
cánh đồng bằng

中国的平原非常肥沃。

Cánh đồng bằng của Trung Quốc rất màu mỡ.


trang trọng

Cánh đồng bằng, khu vực đất bằng phẳng rộng lớn, thường có sông chảy qua và rất màu mỡ, thích hợp cho nông nghiệp.

黄河流经中国最大的平原。

Sông Hoàng Hà chảy qua cánh đồng bằng lớn nhất Trung Quốc.

平原 thường liên quan đến địa hình và nông nghiệp.

Từ đồng nghĩa

低地平地

Từ trái nghĩa

高原山区

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh địa lý

平原 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa hình, nông nghiệp và môi trường sống.

Nguồn gốc từ

平 (bằng phẳng) + 原 (khu vực bằng phẳng, đồng bằng)

Ghi chú sử dụng

平原 thường dùng để chỉ các khu vực bằng phẳng, màu mỡ, quan trọng cho sản xuất nông nghiệp.

Phân tích từ

平
bằng phẳng
root
+
原
khu vực bằng phẳng, đồng bằng
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.