差于
kém hơn他的成绩差于班级平均水平。
Kết quả của anh ấy kém hơn mức trung bình của lớp.
trang trọng
Kém hơn, không tốt bằng, hoặc thấp hơn so với một tiêu chuẩn hoặc đối tượng nào đó.
这款产品在性能上差于竞争对手。
Sản phẩm này về hiệu suất kém hơn đối thủ cạnh tranh.
他的态度差于同事们的期望。
Thái độ của anh ấy kém hơn mong đợi của đồng nghiệp.
Thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc tiêu chuẩn, nhấn mạnh sự chênh lệch.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '差于' thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc tiêu chuẩn, và thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống so sánh, đặc biệt là trong các lĩnh vực như học tập, kinh doanh, hoặc đánh giá chất lượng.
Từ Điển Trung Việt