Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

工具人

gōngjù rén
phrase★Trung cấp— người chỉ có giá trị như một công cụHán Việt (Âm Hán-Việt)công cụ nhân
thông thường

Người chỉ được coi trọng vì khả năng thực hiện công việc mà không được coi trọng như một cá nhân.

现代社会中,很多人变成了工具人,只为生存而工作。

Trong xã hội hiện đại, rất nhiều người trở thành những người công cụ, chỉ làm việc vì sự sống còn.

💡

Thường dùng để chỉ những người bị coi thường trong môi trường lao động hoặc xã hội.

Từ đồng nghĩa

工具工具性人格被利用的人

Từ trái nghĩa

独立个体有价值的人

Cụm từ liên quan

工具性人格cụm từ
Kiểu nhân cách chỉ có giá trị như một công cụ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường dùng để chỉ những người bị coi thường trong môi trường lao động hoặc xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '工具' (công cụ) và '人' (người), bắt nguồn từ internet Trung Quốc để chỉ những người chỉ có giá trị như một công cụ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc môi trường lao động để chỉ những người bị coi thường hoặc bị lợi dụng.

Phân tích từ

工具
công cụ
root
+
人
người
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.