工具人

gōngjù rén
phraseTrung cấp người chỉ có giá trị như một công cụHán Việt (Âm Hán-Việt)công cụ nhân
thông thường

Người chỉ được coi trọng vì khả năng thực hiện công việc mà không được coi trọng như một cá nhân.

现代社会中,很多人变成了工具人,只为生存而工作。

Trong xã hội hiện đại, rất nhiều người trở thành những người công cụ, chỉ làm việc vì sự sống còn.

💡

Thường dùng để chỉ những người bị coi thường trong môi trường lao động hoặc xã hội.

Cụm từ liên quan

工具性人格cụm từ
Kiểu nhân cách chỉ có giá trị như một công cụ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường dùng để chỉ những người bị coi thường trong môi trường lao động hoặc xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '工具' (công cụ) và '人' (người), bắt nguồn từ internet Trung Quốc để chỉ những người chỉ có giá trị như một công cụ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc môi trường lao động để chỉ những người bị coi thường hoặc bị lợi dụng.

Phân tích từ

工具
công cụ
root
+
người
root
Từ Điển Trung Việt