山脉
dãy núi喜马拉雅山脉是世界上最高的山脉。
Dãy núi Himalaya là dãy núi cao nhất trên thế giới.
trang trọng
Dãy núi liên tục, thường dài và rộng, bao gồm nhiều ngọn núi và thung lũng.
安第斯山脉横跨南美洲七个国家。
Dãy núi Andes băng qua bảy quốc gia ở Nam Mỹ.
Thường dùng để chỉ các dãy núi lớn và quan trọng trên thế giới.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'sơn mạch' ít dùng, hãy dùng 'dãy núi' thay thế.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, '山' (sơn) nghĩa là núi, '脉' (mạch) nghĩa là mạch, liên kết. Chỉ một hệ thống núi liên tục.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'sơn mạch' ít dùng, thường dùng 'dãy núi' thay thế.
Phân tích từ
山
núi
root脉
mạch, liên kết
rootTừ Điển Trung Việt