山脉
shān màinoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)sơn mạch
trang trọng
Dãy núi liên tục, thường dài và rộng, bao gồm nhiều ngọn núi và thung lũng.
安第斯山脉横跨南美洲七个国家。
Dãy núi Andes băng qua bảy quốc gia ở Nam Mỹ.
💡
Thường dùng để chỉ các dãy núi lớn và quan trọng trên thế giới.
Cụm từ kết hợp
山脉延伸dãy núi kéo dài山脉地形địa hình dãy núi
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
山脉地质cụm từ
địa chất dãy núi
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'sơn mạch' ít dùng, hãy dùng 'dãy núi' thay thế.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, '山' (sơn) nghĩa là núi, '脉' (mạch) nghĩa là mạch, liên kết. Chỉ một hệ thống núi liên tục.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'sơn mạch' ít dùng, thường dùng 'dãy núi' thay thế.
Phân tích từ
山
núi
root脉
mạch, liên kết
rootTừ Điển Trung Việt